
Éder Militão là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,63 |
| 22/04/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 4/6 | — | 6,91 |
| 16/04/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 7/11 | V | 6,14 |
| 11/04/2026 | La Liga | vs Girona FC | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/49 | 0 | 2/2 | — | 7,07 |
| 08/04/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 04/04/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 1-2 | 31 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/20 | 1 | 2/5 | — | 8,08 |
| 08/12/2025 | La Liga | vs RC Celta | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/1 | — | 6,68 |
| 04/12/2025 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/55 | 0 | 4/7 | — | 8,00 |
| 01/12/2025 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 66/70 | 1 | 6/11 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 20 | 20,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 20 | 35,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 21 | 50,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 21 | 50,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 45,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 22 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 36,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 40,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 22 | 30,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 40,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 60,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 60,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 60,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 25 | 70,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 70,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 70,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 60,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 40,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 28 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 20,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 28 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | FC Porto | Real Madrid | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 06/08/2018 | São Paulo - SP | FC Porto | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 31/12/2016 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh83
- Thể lực77