Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dean Huijsen

Real MadridHậu vệESP
21Tuổi
197Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Dean Huijsen là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.042Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—775920006296%65%116,88
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221800000091%41%106,78
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11900000094%33%007,13
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221800002091%70%007,75
Siêu cúp Tây Ban Nha——11760001185%57%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
454/470 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
23/34 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/40 (65%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/141 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/98 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/177 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dean Huijsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1900000197/10200/2—7,14
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1900000091/9414/6V6,84
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1900000193/9802/6—7,13
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2520000036/3633/4Đ5,75
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2900011049/5113/6—6,72
13/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2023: 2,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 42,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2026: 65,0 triệu €2026: 60,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/202318400 nghìn €
19/12/2023182,5 triệu €
11/03/20241810,0 triệu €
04/06/20241910,0 triệu €
30/09/20241912,0 triệu €
15/12/20241918,0 triệu €
17/03/20251942,0 triệu €
29/05/20252060,0 triệu €
01/10/20252070,0 triệu €
11/12/20252070,0 triệu €
15/03/20262065,0 triệu €
04/06/20262160,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 60,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2025Bournemouth AFCReal MadridHết hạn mượn 62.5M €62,5 triệu €
29/07/2024JuventusBournemouth AFCHết hạn mượn 22.1M €22,1 triệu €
29/06/2024AS RomaJuventusCho mượn—
05/01/2024JuventusAS RomaChuyển nhượng 0.65M €650 nghìn €
06/11/2023Juventus U23JuventusChuyển nhượng—
31/12/2022Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
13/07/2021Málaga CF YouthJuventus U17Hết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh81
  • Thể lực78
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com