Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Cardoso

Sevilla FCHậu vệPOR
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Fabio Cardoso là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sevilla FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Cardoso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga@ Real MadridB 1-4dự bị00000—0———
13/10/2026La Liga@ LevanteH 3-3dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga@ RC CeltaB 0-1dự bị00000—0———
18/05/2026La Ligavs Real MadridB 0-1dự bị00000—0———
14/05/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2dự bị00000—0———
24/04/2026La Liga@ LevanteB 0-2dự bị00000—0———
12/04/2026La Ligavs Atletico MadridT 2-1dự bị00000—0———
05/04/2026La Liga@ Real OviedoB 0-1dự bị00000—0———
09/03/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1dự bị00000—0———
02/03/2026La Liga@ Real BetisH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,1 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201218300 nghìn €
07/11/201319500 nghìn €
19/02/201419500 nghìn €
16/02/201520750 nghìn €
30/06/2015211,1 triệu €
23/02/2016211,5 triệu €
28/07/2016221,5 triệu €
30/10/2016221,0 triệu €
21/02/2017221,5 triệu €
25/06/2017231,5 triệu €
03/03/201823900 nghìn €
31/10/201824900 nghìn €
10/01/2019241,2 triệu €
06/06/2019251,5 triệu €
29/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
16/08/2020262,0 triệu €
27/01/2021262,0 triệu €
20/05/2021272,0 triệu €
26/12/2021273,0 triệu €
30/05/2022283,0 triệu €
31/10/2022283,0 triệu €
01/03/2023284,0 triệu €
15/06/2023294,0 triệu €
26/12/2023294,0 triệu €
05/06/2024303,5 triệu €
17/11/2024303,5 triệu €
28/05/2025313,0 triệu €
11/12/2025312,5 triệu €
15/03/2026312,0 triệu €
04/06/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025FC PortoSevilla FCChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Ain FCFC PortoCho mượn—
15/08/2024FC PortoAl-Ain FCChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2021Santa ClaraFC PortoHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/07/2018Rangers F.C.Santa ClaraChuyển nhượng—
30/06/2017Vitoria SetubalRangers F.C.Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
06/07/2016SL Benfica BVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2016Pacos de FerreiraSL Benfica BCho mượn—
14/01/2015SL Benfica BPacos de FerreiraChuyển nhượng—
31/12/2012Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2011Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2006RD Águeda FormaçãoBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com