
Giorgi Kochorashvili là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
979Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
979Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 273 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 82% | 59% | 1 | 0 | 6,42 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 56% | 2 | 0 | 6,44 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 437 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 89% | 56% | 2 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/146 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/163 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/340 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/38 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 34/42 | 4 | 7/10 | — | 6,68 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Ireland | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 2/8 | V | 6,31 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hungary | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 3/4 | V | 6,21 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ukraina | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 5/10 | — | 6,11 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Ireland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/72 | 2 | 7/8 | — | 7,13 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 4 | 4/6 | — | 5,87 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 2/5 | V | 6,01 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 3/4 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 27 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Sporting CP | Sevilla FC | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2025 | Levante | Sporting CP | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Castellon | Levante | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Levante | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | FC Iberia 1999 Tbilisi | UD Levante B | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2019 | CF Peralada | FC Iberia 1999 Tbilisi | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Girona U19 | CF Peralada | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2017 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Girona U19 | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | Iberia 1999 Tbilisi Academy | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Tbilisi Academy | Iberia 1999 Tbilisi Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực56