
Yan Diomande là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Real Madrid.
Tiểu sử Yan Diomande
Yan Diomande là tiền đạo của Real Madrid, quốc tịch Ivory Coast, hiện 19 tuổi. Mùa 2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 3 bàn, 4 kiến tạo, 745 phút thi đấu và điểm trung bình 7,15. Ở La Liga, cầu thủ ghi 2 bàn và 2 kiến tạo sau 9 trận; ở Cúp C1 châu Âu, 1 bàn và 2 kiến tạo sau 3 trận. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2033 và giá trị thị trường là 120,0 triệu €. Chiều cao 180 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải; chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ RB Leipzig tới Real Madrid ngày 05/08/2026, phí 125,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 67% | 0 | 0 | 7,20 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 456 | 2 | 0 | 2 | 9 | 3 | 84% | 57% | 1 | 0 | 7,15 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 109 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 86% | 71% | 0 | 0 | 7,11 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 331 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/116 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/28 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 24/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/199 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/82 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/146 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/57 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 20 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 7,55 |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 58/65 | 2 | 6/13 | — | 9,00 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | 78 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 14/19 | — | 7,12 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/28 | 3 | 6/14 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 59/69 | 2 | 9/11 | — | 7,20 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ghana | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 43/47 | 1 | 10/17 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 9/12 | — | 6,56 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 20/29 | 2 | 12/19 | V | 7,30 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/26 | 3 | 9/14 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2025 | 18 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 45,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 19 | 75,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 19 | 90,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 19 | 120,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 120,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 120,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | RB Leipzig | Real Madrid | Hết hạn mượn 125M € | 125,0 triệu € |
| 15/07/2025 | CD Leganes | RB Leipzig | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 31/12/2024 | DME Academy | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Yulee Hornets | DME Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | — | Yulee Hornets | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ82
- Kỹ thuật81
- Tư duy90
- Sức mạnh33
- Thể lực59