
Julio Diaz là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 1 | 4/11 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Atletico Madrid | Sevilla FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2025 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlético Madrid Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực39