
Miguel Sierra là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.
Tiểu sử Miguel Sierra
Miguel Sierra, 22 tuổi, là tiền đạo người Spain hiện thi đấu cho Sevilla FC. Sinh ngày 14/07/2004, cầu thủ cao 181 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Sierra ra sân 8 trận với tổng cộng 564 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,81, toàn bộ tại La Liga. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 7,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Bản chuyển nhượng gần nhất là từ Sevilla Atletico vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
564Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 564 | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 76% | 49% | 2 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/149 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/119 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 51
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 8/18 | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 10/16 | — | 6,56 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 27/34 | 5 | 12/28 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 2/6 | — | 6,39 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 6/13 | V | 6,36 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | 80 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12/17 | 1 | 8/16 | — | 7,99 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 6/7 | V | 6,54 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 1 | 7/15 | — | 6,44 |
| 09/03/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/03/2026 | La Liga | @ Real Betis | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/10/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Real Aviles | Sevilla Atletico | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 09/07/2023 | Granada U19 | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Granada CF Youth | Granada U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật56
- Tư duy74
- Sức mạnh29
- Thể lực30