Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brahim Díaz

Real MadridTiền đạoMAR
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Brahim Díaz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—411200001098%41%006,46
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21910022094%45%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/58 (98%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/39 (94%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brahim Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1120100111/1100/1—6,30
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1210000010/1101/3—6,40
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3dự bị00000—0———
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0dự bị00000—0———
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs MaliH 1-125000006/1004/6—6,40
29/09/2026CAN@ LesothoT 2-0691042133/4201/7—7,80
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-222000018/801/2—6,10
13/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 4-1dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter MilanT 2-1790120426/2815/10—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 2,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 23,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/2018182,5 triệu €
27/05/2018185,0 triệu €
18/12/2018195,0 triệu €
27/02/20191917,0 triệu €
10/06/20191917,0 triệu €
19/12/20192015,0 triệu €
07/04/20202013,5 triệu €
28/10/20202114,0 triệu €
28/12/20202114,0 triệu €
02/06/20212115,0 triệu €
13/10/20212223,0 triệu €
27/12/20212225,0 triệu €
14/03/20222222,0 triệu €
06/06/20222218,0 triệu €
10/11/20222320,0 triệu €
14/06/20232320,0 triệu €
21/12/20232420,0 triệu €
20/03/20242435,0 triệu €
06/06/20242440,0 triệu €
26/12/20242535,0 triệu €
20/03/20252545,0 triệu €
08/06/20252540,0 triệu €
11/12/20252635,0 triệu €
04/06/20262635,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023AC MilanReal MadridCho mượn—
18/07/2021Real MadridAC MilanChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
29/06/2021AC MilanReal MadridCho mượn—
03/09/2020Real MadridAC MilanChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
05/01/2019Manchester CityReal MadridHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
31/12/2017Manchester City U21Manchester CityChuyển nhượng—
30/06/2016Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Málaga CF YouthManchester City YouthHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy60
  • Sức mạnh28
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com