
Brahim Díaz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Real Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 98% | 41% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 94% | 45% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/58 (98%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/39 (94%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 4/6 | — | 6,40 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 33/42 | 0 | 1/7 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 26/28 | 1 | 5/10 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2018 | 18 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 19 | 17,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 19 | 17,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 13,5 triệu € |
| 28/10/2020 | 21 | 14,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 22 | 23,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 22,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 18,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 24 | 35,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 40,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 35,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 25 | 45,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | AC Milan | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Real Madrid | AC Milan | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | AC Milan | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 03/09/2020 | Real Madrid | AC Milan | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 05/01/2019 | Manchester City | Real Madrid | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 31/12/2017 | Manchester City U21 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Málaga CF Youth | Manchester City Youth | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật71
- Tư duy60
- Sức mạnh28
- Thể lực45