Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Vargas

Sevilla FCTiền đạoSUI
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Rubén Vargas là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Sevilla FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—21650002071%42%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubén Vargas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga@ Real MadridB 1-4450010113/1502/5—5,86
13/10/2026La Liga@ LevanteH 3-3dự bị00000—0———
16/08/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 2-120001002/611/2—6,31
12/07/2026World Cup@ ArgentinaH 1-15000002/30——6,49
08/07/2026World Cupvs ColombiaH 0-031000014/614/6—6,74
03/07/2026World Cupvs AlgeriaT 2-0710000215/2315/10—6,28
25/06/2026World Cupvs CanadaT 2-180101108/1512/8—7,60
19/06/2026World Cupvs Bosnia và HerzegovinaT 4-119112218/911/1—8,40
14/06/2026World Cup@ QatarH 1-1790031527/2918/11—6,31
31/05/2026Giao hữu quốc tếvs JordanT 4-1450000219/211——7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201718100 nghìn €
28/09/201719300 nghìn €
07/01/201819300 nghìn €
23/04/201819500 nghìn €
11/07/2018191,0 triệu €
20/01/2019202,0 triệu €
14/04/2019202,8 triệu €
03/06/2019204,0 triệu €
01/10/2019217,0 triệu €
16/12/2019218,0 triệu €
10/03/20202110,0 triệu €
07/04/2020219,0 triệu €
25/11/20202213,0 triệu €
09/02/20212213,0 triệu €
24/05/20212213,0 triệu €
06/10/20212311,0 triệu €
21/12/20212311,0 triệu €
23/03/2022239,0 triệu €
08/06/2022238,0 triệu €
20/09/2022246,0 triệu €
08/11/2022246,0 triệu €
21/06/2023246,5 triệu €
13/12/2023256,5 triệu €
28/05/2024257,5 triệu €
17/07/2024259,0 triệu €
19/12/2024267,0 triệu €
08/06/2025267,0 triệu €
01/10/20252711,0 triệu €
11/12/20252712,0 triệu €
04/06/20262712,0 triệu €
21/07/20262715,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2025FC AugsburgSevilla FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2019LuzernFC AugsburgHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2017FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
30/06/2016Team FC Luzern-SC Kriens U18FC Luzern U21Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Luzern U17Team FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com