- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Estadio Ramón Sánchez-Pizjuán, Seville · Trọng tài: Juan Martinez Munuera · Nắng 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.50 / 1.30
FC Barcelona thắng 3-1 ngay trên sân của Sevilla FC.
Sevilla FC vs FC Barcelona 1-3 — La Liga 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Youssouf Fofanakiến tạo: Felix Correia
19'
1 - 0 -
22'
1 - 1 ⚽ Raphael Dias Bellolikiến tạo: Andreas Christensen - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
52'
1 - 2 ⚽ Raphael Dias Bellolikiến tạo: Lamine Yamal - 🔁 Chidera Ejukethay Felix Correia 59'
- 59' 🔁 Gerard Martínthay Andreas Christensen
- 🔁 José Ángel Carmonathay Arouna Sangante 68'
- 🔁 Isaac Romerothay Giorgi Kochorashvili 68'
-
69'
1 - 3 ⚽ Raphael Dias Bellolikiến tạo: Lamine Yamal - 76' 🔁 Daniel Olmo Carvajalthay Fermín López
- 77' 🔁 Karim Adeyemithay Raphael Dias Belloli
- 🔁 Jon Guridithay Miguel Sierra 78'
- 🔁 Alfonso González Martínezthay Youssouf Fofana 79'
- 🟨 Lucien Agoumé 80'
- 86' 🔁 Marc Bernalthay Pedri
- 86' 🔁 Gabriel Jesusthay Anthony Gordon
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 30%Kiểm soát bóng70%
- 21Tổng cú sút15
- 3Sút trúng đích7
- 4Sút không trúng đích12
- 7Sút trong vòng cấm24
- 0Sút bị chặn5
- 1Phạt góc3
- 31Tấn công nguy hiểm66
- 97Tấn công127
- 280Chuyền644
- 205Chuyền chính xác581
- 4Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài18
- 8Rê bóng11
- 27Tạt bóng18
- 53Tranh chấp56
- 11Tắc bóng26
- 58Cản phá34
- 2Cứu thua5
- 11Phạm lỗi16
- 15Bị phạm lỗi15
- 5Việt vị2
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. FC Barcelona kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sevilla FC ép sân · cột hướng xuống: FC Barcelona ép sân. Sevilla FC kiểm soát thế trận 25% thời gian, FC Barcelona 64%.
Sevilla FCFC Barcelona| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Sevilla FC · HLV Luis Garcia Plaza
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Odysseas Vlachodimos | Thủ môn | 6.38 |
| 2 | Juan Antonio Iglesias Sánchez | Hậu vệ | 6.77 |
| 5 | Andrés Castrín | Hậu vệ | 6.27 |
| 12 | Arouna Sangante | Hậu vệ | 5.68 |
| 17 | Gabriel Suazo © | Hậu vệ | 5.59 |
| 6 | Lucien Agoumé | Tiền vệ | 6.42 |
| 8 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ | 5.87 |
| 20 | Felix Correia | Tiền vệ | 6.71 |
| 24 | Youssouf Fofana | Tiền vệ | 7.11 |
| 30 | Miguel Sierra | Tiền vệ | 6.56 |
| 9 | Robbie Ure | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | José Ángel Carmona | Hậu vệ |
| 14 | Manuel Bueno Sebastián | Tiền vệ |
| 3 | Julio Diaz | Hậu vệ |
| 21 | Chidera Ejuke | Tiền đạo |
| 13 | Fran González | Thủ môn |
| 7 | Alfonso González Martínez | Tiền đạo |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Hậu vệ |
| 34 | Iker Ortín Muñoz | Hậu vệ |
| 10 | Peque Fernández | Tiền đạo |
| 16 | Isaac Romero | Tiền đạo |
| 27 | Nicolás Guillén | Tiền vệ |
FC Barcelona · HLV Hansi Flick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Dominik Livaković | Thủ môn | 7.19 |
| 2 | João Cancelo | Hậu vệ | 6.67 |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ | 6.55 |
| 15 | Andreas Christensen | Hậu vệ | 6.94 |
| 24 | Eric García | Hậu vệ | 6.88 |
| 7 | Fermín López | Tiền vệ | 6.29 |
| 8 | Pedri | Tiền vệ | 7.07 |
| 16 | Rodrigo Hernandez Cascante | Tiền vệ | 7.02 |
| 10 | Lamine Yamal | Tiền đạo | 8.6 |
| 11 | Raphael Dias Belloli © | Tiền đạo | 9.63 |
| 17 | Anthony Gordon | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Karim Adeyemi | Tiền đạo |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ |
| 12 | Xavi Espart | Hậu vệ |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo |
| 6 | Pablo Martín Páez Gavira | Tiền vệ |
| 23 | Jules Koundé | Hậu vệ |
| 18 | Gerard Martín | Hậu vệ |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ |
| 35 | Iker Rodríguez | Thủ môn |
| 13 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn |
| 29 | Hamza Abdelkarim | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sevilla FC | Rubén Vargas | Chấn thương | Knee injury |
| Sevilla FC | Lucas Stassin | Chấn thương | Muscle Injury |
| FC Barcelona | Frenkie de Jong | Chấn thương | Knee injury |
| FC Barcelona | Joan García | Chấn thương | Knee injury |
| FC Barcelona | Roony Bardghji | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.50 | 1.30 | 501.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 6.10 | 1.13 | 3.5 | 2.00 | 1.72 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -3 | 1.85 | 1.95 | 13:45 19/09 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | SPA La Liga | FC Barcelona – Sevilla FC | 5–2 |
| 05/10/2025 | SPA La Liga | Sevilla FC – FC Barcelona | 4–1 |
| 10/02/2025 | SPA La Liga | Sevilla FC – FC Barcelona | 1–4 |
| 21/10/2024 | SPA La Liga | FC Barcelona – Sevilla FC | 5–1 |
| 27/05/2024 | SPA La Liga | Sevilla FC – FC Barcelona | 1–2 |
| 30/09/2023 | SPA La Liga | FC Barcelona – Sevilla FC | 1–0 |
| 06/02/2023 | SPA La Liga | FC Barcelona – Sevilla FC | 3–0 |
| 04/09/2022 | SPA La Liga | Sevilla FC – FC Barcelona | 0–3 |
| 04/04/2022 | SPA La Liga | FC Barcelona – Sevilla FC | 1–0 |
| 22/12/2021 | SPA La Liga | Sevilla FC – FC Barcelona | 1–1 |
Phong độ gần đây
Sevilla FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Valencia CF | 1–0 | T |
| 07/09/2026 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Sevilla FC | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Atletico Madrid | 1–3 | B |
| 22/08/2026 | SPA La Liga | Athletic Club – Sevilla FC | 1–3 | T |
| 16/08/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Rayo Vallecano | 2–1 | T |
FC Barcelona
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | SPA La Liga | Levante – FC Barcelona | 2–4 | T |
| 09/09/2026 | UEFA UCL | FC Barcelona – Feyenoord | 5–1 | T |
| 06/09/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 0–5 | T |
| 01/09/2026 | SPA La Liga | FC Barcelona – Rayo Vallecano | 5–2 | T |
| 28/08/2026 | SPA La Liga | FC Barcelona – Athletic Club | 2–0 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Sevilla FC vs FC Barcelona đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sevilla FC vs FC Barcelona thuộc La Liga, Vòng 7 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Ramón Sánchez-Pizjuán (Seville).
- Kết quả Sevilla FC vs FC Barcelona là bao nhiêu?
- FC Barcelona thắng Sevilla FC 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Sevilla FC vs FC Barcelona gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Sevilla FC thắng 3, hòa 5, FC Barcelona thắng 22. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (SPA La Liga) FC Barcelona 5-2 Sevilla FC.
- Phong độ Sevilla FC và FC Barcelona trước trận?
- Sevilla FC: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWWL); FC Barcelona: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Sevilla FC vs FC Barcelona?
- Sevilla FC ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FC Barcelona dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:15 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

