
Robbie Ure là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
637Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
637Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 521 | 1 | 0 | 2 | 12 | 3 | 76% | 32% | 1 | 0 | 5,90 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 23% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/68 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/78 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/34 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/6 | — | 6,28 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 68 | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 | 7/9 | 0 | 6/10 | — | 8,91 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 3/7 | — | 6,49 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 4/7 | — | 6,34 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/18 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 4/14 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 4/10 | V | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/10/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 22 | 2,2 triệu € |
| 28/06/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | IK Sirius FK | Sevilla FC | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 12/03/2025 | RSCA Futures | IK Sirius FK | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 05/09/2023 | Rangers FC B | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Glasgow Rangers U18 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Glasgow RangersU17 | Glasgow Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực60