
Gabriel Suazo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 54% | 2 | 0 | 6,42 |
| Chuỗi trận FIFA | — | — | 2 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/337 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/90 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 33
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/73 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/26 | 5 | 6/10 | — | 6,42 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/43 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 0 | 2/8 | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/6 | Đ | 5,59 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 4 | 6/14 | — | 5,59 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 3 | 7/11 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 4 | 7/8 | — | 7,29 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 4 | 5/7 | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 50/62 | 0 | 3/11 | V | 6,13 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 5/10 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/10/2017 | 20 | 650 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 650 nghìn € |
| 21/05/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 24 | 1,7 triệu € |
| 14/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 29 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh60
- Thể lực52