Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Trent Alexander-Arnold

Real MadridHậu vệENG
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
60,0 triệu €Giá trị

Trent Alexander-Arnold là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Real Madrid.

Tiểu sử Trent Alexander-Arnold

Trent Alexander-Arnold là hậu vệ người England, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Real Madrid, cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 524 phút, điểm trung bình 7,26 và 2 kiến tạo; trong đó La Liga ghi 5 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 60,0 triệu €, còn mức cao nhất là 110,0 triệu € (2020). Hồ sơ chuyển nhượng ghi nhận lần chuyển từ Liverpool sang Real Madrid vào 31/05/2025 theo loại Hết hạn mượn, phí 10,0 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
550Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—532650013187%87%007,22
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800013088%33%007,75
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11790001083%50%006,50
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10260000086%0%007,22

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/187 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
9/27 (33%)
Chuyền dài chính xác
19/33 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/126 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
8/19 (42%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/22 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Trent Alexander-Arnold · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1dự bị00000—0———
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3dự bị00000—0———
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0520000223/280——6,72
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-0900020446/5203/6—7,70
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-0900110365/7400/3—7,79
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-3dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2870010232/3713/4—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 80,0 triệu €2019: 110,0 triệu €2020: 99,0 triệu €2020: 110,0 triệu €2020: 110,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2021: 75,0 triệu €2021: 80,0 triệu €2022: 80,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2026: 65,0 triệu €2026: 60,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201718500 nghìn €
27/06/2017181,5 triệu €
22/10/2017195,0 triệu €
01/01/2018198,0 triệu €
27/05/20181925,0 triệu €
16/10/20182035,0 triệu €
18/12/20182045,0 triệu €
04/03/20192050,0 triệu €
12/06/20192080,0 triệu €
09/12/201921110,0 triệu €
07/04/20202199,0 triệu €
29/07/202021110,0 triệu €
12/10/202022110,0 triệu €
17/03/202122100,0 triệu €
27/05/20212275,0 triệu €
22/12/20212380,0 triệu €
14/06/20222380,0 triệu €
02/11/20222470,0 triệu €
15/03/20232465,0 triệu €
19/06/20232465,0 triệu €
18/12/20232570,0 triệu €
26/05/20242570,0 triệu €
15/12/20242675,0 triệu €
29/05/20252675,0 triệu €
11/12/20252770,0 triệu €
15/03/20262765,0 triệu €
04/06/20262760,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 110,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 60,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2025LiverpoolReal MadridHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2016Liverpool U18LiverpoolChuyển nhượng—
30/06/2015liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật77
  • Tư duy68
  • Sức mạnh60
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com