
Antonio Rüdiger là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Real Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
486Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 306 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 94% | 69% | 1 | 0 | 7,16 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 37% | 0 | 0 | 6,92 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 0% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/220 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/127 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/39 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/75 | 1 | 3/8 | — | 6,63 |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/52 | 0 | — | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 3/4 | V | 6,76 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | 36 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | 1/2 | — | 7,28 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74/79 | 0 | 3/4 | — | 7,05 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Malaga | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 79/82 | 0 | 2/3 | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/08/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/01/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/03/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 2,8 triệu € |
| 04/11/2013 | 20 | 4,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 20 | 6,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 21 | 7,0 triệu € |
| 20/08/2014 | 21 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 10,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 9,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 12,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 15,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 24 | 18,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 25,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 30,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 25 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 45,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 50,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 30,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 27 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 28 | 28,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 28 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 40,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 40,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 32,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 25,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 24,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 20,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 32 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 12,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 33 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 33 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Chelsea | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2017 | AS Roma | Chelsea | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 30/06/2016 | VfB Stuttgart | AS Roma | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2016 | AS Roma | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 18/08/2015 | VfB Stuttgart | AS Roma | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2012 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Borussia Dortmund U19 | VfB Stuttgart U19 | Hết hạn mượn 0.038M € | 38 nghìn € |
| 30/06/2010 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hertha Zehlendorf Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Neuköllner Sportfreunde 1907 Youth | Hertha Zehlendorf Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SV Tasmania Berlin Youth | Neuköllner Sportfreunde 1907 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | VfB Sperber Neukölln Youth | SV Tasmania Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực66