
Manuel Bueno Sebastián là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
61Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 44% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 1/4 | — | 6,85 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2022 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sevilla FC Youth | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực36