
Carlos Espí là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
5,87Bàn/90 phút
15Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 31 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 83% | 75% | 0 | 0 | 7,10 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 50% | 50% | 0 | 0 | 4,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 4,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | 12 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 2/4 | — | 7,48 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 13-0 | 90 | 4 | 2 | 10 | 8 | 3 | 8/12 | 1 | 3/4 | — | 9,45 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 7,87 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 20 | 20,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 21 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Levante | Real Madrid | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2024 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UD Alzira U19 | Levante U19 | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ80
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực69