Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Espí

Real MadridTiền đạoESP
21Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Carlos Espí là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
5,87Bàn/90 phút
15Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—50312004383%75%007,10
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30151003150%50%004,68

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 4,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Espí · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-12001000/10——6,55
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-16000001/10——6,49
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-312102103/512/4—7,48
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0dự bị00000—0———
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 San MarinoT 13-0904210838/1213/4—9,45
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Phần LanB 1-216000004/501/1—6,30
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-23102102/201/1—7,87
13/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 4-1dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter MilanT 2-1100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202419300 nghìn €
12/12/2024191,0 triệu €
23/06/2025192,0 triệu €
11/12/2025202,0 triệu €
15/03/2026202,5 triệu €
04/06/20262020,0 triệu €
04/10/20262140,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026LevanteReal MadridHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2024UD Levante BLevanteChuyển nhượng—
31/01/2024Levante U19UD Levante BChuyển nhượng—
30/06/2022UD Alzira U19Levante U19Hết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ80
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy63
  • Sức mạnh30
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com