Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Castrín

Sevilla FCHậu vệESP
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Andrés Castrín là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—876600002187%61%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/298 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/48 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
39
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/31 (61%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Castrín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga@ Real MadridB 1-4900000037/4111/3—6,04
13/10/2026La Liga@ LevanteH 3-3900000045/5200/5V6,22
20/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 1-3900000017/2002/3—6,27
17/09/2026La Liga@ RC DeportivoT 1-0900000051/5726/7—7,14
12/09/2026La Ligavs Valencia CFT 1-0900011032/3823/3—6,95
07/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 1-130001002/212/4—6,47
30/08/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-3900000238/4202/2—6,57
22/08/2026La Liga@ Athletic ClubT 3-1900000139/4613/4—7,05
16/08/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 2-1dự bị00000—0———
18/05/2026La Ligavs Real MadridB 0-1900011028/31410/12—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20232050 nghìn €
23/06/20242150 nghìn €
13/10/202421150 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
26/03/202521250 nghìn €
24/06/202522250 nghìn €
01/10/2025221,5 triệu €
11/12/2025221,5 triệu €
04/06/2026236,0 triệu €
04/10/2026238,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh78
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com