
Alfonso González Martínez
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Alfonso González Martínez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 69% | 33% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | V | 6,31 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 25/05/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/7 | — | 6,06 |
| 14/05/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Villarreal CF | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Sevilla FC | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RC Celta | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Murcia | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Celta Vigo B | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Racing Santander | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | Celta Vigo B | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2021 | Albacete Balompié SAD | Celta Vigo B | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | Celta Vigo B | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Albacete Balompié SAD | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Getafe B | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Albacete Balompié SAD | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | DUX Internacional De Madrid | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Albacete Balompié SAD | DUX Internacional De Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Albacete B | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Albacete Balompié U19 | Albacete B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật56
- Tư duy46
- Sức mạnh21
- Thể lực37