Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arda Güler

Real MadridTiền vệTUR
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100,0 triệu €Giá trị

Arda Güler là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.726Phút
5Bàn thắng
8Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
21/58Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—9750420213590%55%107,31
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—3327000015684%61%206,87
Cúp C1 châu Âu2026-2027—211091023388%62%007,60
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7757310415389%47%107,28
World Cup2026—3327010012485%56%007,50
Siêu cúp Tây Ban Nha——20310000086%0%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/296 (90%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
17/32 (53%)
Chuyền dài chính xác
36/45 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/60 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/166 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
14/17 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/52 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/85 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/307 (89%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/27 (14%)
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/57 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 26
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/196 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/30 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/7 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arda Güler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1781033254/5804/5—8,20
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1781011360/6424/5—8,20
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3310200321/2701/3—7,00
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0770010036/4013/9—6,75
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3900084535/44011/18V7,01
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4900041064/72211/15—6,41
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1900031341/50110/19V7,20
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2540011114/2005/8—6,15
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2680030325/2604/9—7,13
13/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 4-1180111516/1802/3—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 2,2 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2025: 90,0 triệu €2026: 90,0 triệu €2026: 100,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/202116100 nghìn €
11/10/202116650 nghìn €
03/01/202216750 nghìn €
30/03/2022172,2 triệu €
31/05/2022176,0 triệu €
12/09/2022179,0 triệu €
26/10/20221710,0 triệu €
13/03/20231811,0 triệu €
07/06/20231815,0 triệu €
21/12/20231815,0 triệu €
06/06/20241930,0 triệu €
17/07/20241945,0 triệu €
26/12/20241945,0 triệu €
08/06/20252045,0 triệu €
01/10/20252060,0 triệu €
11/12/20252090,0 triệu €
04/06/20262190,0 triệu €
04/10/202621100,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 100,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật89
  • Tư duy76
  • Sức mạnh37
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com