Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Odysseas Vlachodimos

Sevilla FCThủ mônGRE
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Odysseas Vlachodimos là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Sevilla FC.

Tiểu sử Odysseas Vlachodimos

Odysseas Vlachodimos là thủ môn của Sevilla FC, mang quốc tịch Greece, sinh ngày 26/04/1994 và 32 tuổi. Cao 191 cm, thuận chân phải, cầu thủ này có 12 trận ra sân trong mùa 2026-2027 với 1080 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61. Mùa 2026-2027, thủ môn có 37 lần cứu thua, còn riêng La Liga ghi nhận 28 lần cứu thua trong 9 trận. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất từng đạt 18,0 triệu € (2021), và hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra từ Newcastle United sang Sevilla FC vào ngày 11/08/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
37Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—998102861254%80%006,54
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—3327092377%—006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/212 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
59/153 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/131 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/52 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Odysseas Vlachodimos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga@ Real MadridB 1-49031012/2200/1—5,69
13/10/2026La Liga@ LevanteH 3-39052110/2402/2—6,77
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-0dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1dự bị000—0———
20/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 1-39050114/280——6,38
17/09/2026La Liga@ RC DeportivoT 1-09031012/160——7,16
12/09/2026La Ligavs Valencia CFT 1-0900109/120——6,91
07/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 1-19021012/3001/1—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/201218400 nghìn €
27/06/201319400 nghìn €
23/01/201419400 nghìn €
29/06/201420500 nghìn €
05/11/201420500 nghìn €
03/02/201520500 nghìn €
06/03/201520450 nghìn €
30/06/201521450 nghìn €
20/02/201621450 nghìn €
20/06/201622450 nghìn €
20/12/201622500 nghìn €
10/05/201723800 nghìn €
17/12/2017231,8 triệu €
21/05/2018242,5 triệu €
31/10/2018246,0 triệu €
10/01/20192410,0 triệu €
06/06/20192510,0 triệu €
29/12/20192515,0 triệu €
07/04/20202512,0 triệu €
16/08/20202616,0 triệu €
27/01/20212618,0 triệu €
24/03/20212615,0 triệu €
20/05/20212712,0 triệu €
26/12/20212715,0 triệu €
30/05/20222815,0 triệu €
31/10/20222816,0 triệu €
15/06/20232916,0 triệu €
08/10/20232910,0 triệu €
18/12/20232910,0 triệu €
13/03/2024299,0 triệu €
26/05/2024307,0 triệu €
15/12/2024307,0 triệu €
29/05/2025315,0 triệu €
11/12/2025314,0 triệu €
04/06/2026323,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2025Newcastle UnitedSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2024Nottingham ForestNewcastle UnitedHết hạn mượn 23.6M €23,6 triệu €
31/08/2023BenficaNottingham ForestHết hạn mượn 4.9M €4,9 triệu €
30/06/2018PanathinaikosBenficaHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
25/01/2016VfB StuttgartPanathinaikosChuyển nhượng—
30/06/2014VfB Stuttgart IIVfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2011VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2009VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2002VfL Stuttgart-Wangen YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực72
  • Chỉ số 174
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 381
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com