Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ferland Mendy

Real MadridHậu vệFRA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Ferland Mendy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu cúp Tây Ban Nha——10210000090%—006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ferland Mendy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/05/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 2-0140000011/110——7,00
25/04/2026La Liga@ Real BetisH 1-1900000032/3702/4—6,93
22/04/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-1dự bị00000—0———
16/04/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichB 3-4900000023/2502/5—6,16
11/04/2026La Ligavs Girona FCH 1-1110000020/2000/1—6,59
12/03/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester CityT 3-0450000018/2013/4—7,47
07/03/2026La Liga@ RC CeltaT 2-1900000081/8714/6—6,73
03/03/2026La Ligavs GetafeB 0-1dự bị00000—0———
26/02/2026Cúp C1 châu Âuvs BenficaT 2-1dự bị00000—0———
22/02/2026La Liga@ CA OsasunaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201520150 nghìn €
03/02/201620250 nghìn €
12/07/201621300 nghìn €
19/03/201721700 nghìn €
14/06/2017221,2 triệu €
11/10/2017224,0 triệu €
23/01/2018227,0 triệu €
03/06/20182212,0 triệu €
16/12/20182312,0 triệu €
06/03/20192330,0 triệu €
02/06/20192330,0 triệu €
09/09/20192440,0 triệu €
19/12/20192435,0 triệu €
04/03/20202440,0 triệu €
07/04/20202432,0 triệu €
22/07/20202540,0 triệu €
07/10/20202540,0 triệu €
04/01/20212540,0 triệu €
18/03/20212550,0 triệu €
09/06/20212650,0 triệu €
29/12/20212650,0 triệu €
02/06/20222640,0 triệu €
06/11/20222740,0 triệu €
22/03/20232735,0 triệu €
12/06/20232825,0 triệu €
12/10/20232820,0 triệu €
21/12/20232820,0 triệu €
06/06/20242822,0 triệu €
26/12/20242918,0 triệu €
08/06/20253014,0 triệu €
01/10/20253010,0 triệu €
11/12/2025308,0 triệu €
15/03/2026306,0 triệu €
04/06/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019LyonReal MadridHết hạn mượn 48M €48,0 triệu €
30/06/2017Havre Athletic ClubLyonHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2015Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2013FC Mantois 78 U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2012Paris Saint Germain U17FC Mantois 78 U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com