
Ferland Mendy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Madrid.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | La Liga | @ Real Betis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 2/4 | — | 6,93 |
| 22/04/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 2/5 | — | 6,16 |
| 11/04/2026 | La Liga | vs Girona FC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 12/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 3/4 | — | 7,47 |
| 07/03/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/87 | 1 | 4/6 | — | 6,73 |
| 03/03/2026 | La Liga | vs Getafe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Benfica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 24 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 35,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 24 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 32,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 25 | 40,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 40,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 40,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 25 | 50,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 50,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 40,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 40,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 27 | 35,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 25,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 14,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 30 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Lyon | Real Madrid | Hết hạn mượn 48M € | 48,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Havre Athletic Club | Lyon | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Mantois 78 U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain U17 | FC Mantois 78 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực57