Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Romero

Sevilla FCTiền đạoESP
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Isaac Romero là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
239Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—722392017269%39%516,49

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/71 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/63 (39%)
Không chiến thắng / thua
14 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Romero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026La Liga@ LevanteH 3-328102104/802/9Đ6,79
20/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 1-322001015/601/3—6,47
17/09/2026La Liga@ RC DeportivoT 1-014000005/835/10V6,33
12/09/2026La Ligavs Valencia CFT 1-0630010118/2327/15—5,99
07/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-322000004/601/6V6,03
22/08/2026La Liga@ Athletic ClubT 3-145111115/716/12—7,94
16/08/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 2-145002008/1303/8V5,89
24/05/2026La Liga@ RC CeltaB 0-164002009/1113/11—5,99
18/05/2026La Ligavs Real MadridB 0-112001104/501/2—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
07/01/20212050 nghìn €
29/06/202121100 nghìn €
29/12/202121100 nghìn €
28/06/202222100 nghìn €
28/12/202222100 nghìn €
29/06/202323150 nghìn €
12/10/202323250 nghìn €
19/12/202323400 nghìn €
20/03/20242315,0 triệu €
06/06/20242418,0 triệu €
26/12/20242415,0 triệu €
20/03/20252410,0 triệu €
08/06/2025256,0 triệu €
11/12/2025256,0 triệu €
15/03/2026255,0 triệu €
04/06/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2024Sevilla AtleticoSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2020Sevilla FC CSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2019Club Atlético AntonianoSevilla FC CChuyển nhượng—
30/06/2018Club Atlético Antoniano U19Club Atlético AntonianoChuyển nhượng—
31/12/2017Balon de Cadiz YouthClub Atlético Antoniano U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Club Atlético Antoniano U19Balon de Cadiz YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy36
  • Sức mạnh20
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com