Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Lunin

Real MadridThủ mônUKR
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Andriy Lunin là thủ môn 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Real Madrid.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Siêu cúp Tây Ban Nha——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/01/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andriy Lunin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1dự bị000—0———
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3dự bị000—0———
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2dự bị000—0———
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2dự bị000—0———
13/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 4-1dự bị000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter MilanT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-1dự bị000—0———
30/08/2026La Ligavs MalagaT 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 8,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201717300 nghìn €
25/06/201718700 nghìn €
11/01/2018182,0 triệu €
13/05/2018193,5 triệu €
11/07/2018198,5 triệu €
30/10/2018195,0 triệu €
20/12/2018195,0 triệu €
10/06/2019207,5 triệu €
19/12/2019203,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
07/10/2020213,0 triệu €
04/01/2021213,0 triệu €
26/05/2021223,0 triệu €
29/12/2021222,0 triệu €
02/06/2022232,5 triệu €
06/11/2022234,0 triệu €
22/03/2023245,0 triệu €
12/06/2023245,0 triệu €
21/12/2023248,0 triệu €
20/03/20242516,0 triệu €
06/06/20242525,0 triệu €
26/12/20242520,0 triệu €
08/06/20252618,0 triệu €
11/12/20252615,0 triệu €
04/06/20262712,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2020Real OviedoReal MadridCho mượn—
14/01/2020Real MadridReal OviedoChuyển nhượng—
13/01/2020Real Valladolid CFReal MadridCho mượn—
12/08/2019Real MadridReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2019CD LeganesReal MadridCho mượn—
26/08/2018Real MadridCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2018ZoryaReal MadridHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
05/07/2017FC Dnipro DnipropetrovskZoryaChuyển nhượng—
30/09/2016Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020)FC Dnipro DnipropetrovskChuyển nhượng—
31/10/2015Dnipro Dnipropetrovsk U17Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020)Chuyển nhượng—
28/02/2015Metalist Kharkiv U17 (-2019)Dnipro Dnipropetrovsk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực78
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 381
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com