Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denzel Dumfries

Real MadridHậu vệNED
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Denzel Dumfries là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.837Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
918Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—754190006289%60%106,32
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443500004288%60%006,99
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221490001089%55%006,25
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6652920314687%64%007,68
World Cup2026—443900025283%51%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/149 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/162 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/13 (53%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/30 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/37 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 7,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/286 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/45 (64%)
Không chiến thắng / thua
11 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/155 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denzel Dumfries · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1dự bị00000—0———
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3590000017/1912/2—6,04
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-04000001/10——6,10
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1900000138/4547/13—6,77
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2900010039/4525/9—6,50
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1800011346/4822/2—7,29
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-1900021321/2424/6—7,40
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2900000116/2425/8V5,29
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2100000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 13,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 27,0 triệu €2024: 24,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20141825 nghìn €
20/02/20151850 nghìn €
30/06/20151950 nghìn €
04/02/201619150 nghìn €
14/07/201620250 nghìn €
16/10/201620600 nghìn €
17/01/201720800 nghìn €
06/06/2017211,0 triệu €
25/10/2017211,5 triệu €
16/01/2018212,5 triệu €
11/06/2018224,0 triệu €
03/10/2018226,0 triệu €
27/12/20182212,0 triệu €
11/06/20192315,0 triệu €
17/12/20192313,5 triệu €
11/03/20202315,0 triệu €
07/04/20202312,0 triệu €
13/10/20202415,0 triệu €
05/01/20212418,0 triệu €
26/05/20212516,0 triệu €
27/12/20212516,0 triệu €
14/03/20222520,0 triệu €
06/06/20222625,0 triệu €
10/11/20222628,0 triệu €
14/06/20232728,0 triệu €
19/12/20232730,0 triệu €
11/03/20242727,0 triệu €
04/06/20242824,0 triệu €
17/10/20242820,0 triệu €
17/12/20242820,0 triệu €
24/03/20252828,0 triệu €
16/06/20252935,0 triệu €
22/12/20252925,0 triệu €
28/05/20263025,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Inter MilanReal MadridHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
13/08/2021PSV EindhovenInter MilanHết hạn mượn 14.25M €14,2 triệu €
30/06/2018SC HeerenveenPSV EindhovenHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
24/07/2017Sparta RotterdamSC HeerenveenHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2015Sparta Rotterdam U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2014Barendrecht U19Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Barendrecht YouthBarendrecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Spartaan 20 YouthBarendrecht YouthChuyển nhượng—
30/06/2010Smitshoek U19Spartaan 20 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com