
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Endrick Felipe Moreira de Sousa là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Madrid.
Tiểu sử Endrick Felipe Moreira de Sousa
Endrick Felipe Moreira de Sousa là tiền đạo thi đấu cho Real Madrid, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 21/07/2006 và hiện 20 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 1 bàn thắng và 215 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện là 40,0 triệu €, cao nhất đạt 60,0 triệu € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Trong các thương vụ gần đây, cầu thủ từng chuyển từ Real Madrid sang Lyon ngày 31/12/2025, rồi được cho mượn từ Lyon về Real Madrid ngày 29/06/2026. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 64% | 30% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 44% | 37% | 0 | 0 | 7,39 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 0 | 111 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 3/10 | — | 6,22 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | 31 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/7 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,63 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/7 | V | 6,48 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 16 | 15,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 16 | 20,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 16 | 20,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 17 | 25,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 17 | 45,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 17 | 55,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 17 | 60,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 18 | 40,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 18 | 35,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 19 | 25,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 19 | 35,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Lyon | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Real Madrid | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Palmeiras - SP | Real Madrid | Hết hạn mượn 47.5M € | 47,5 triệu € |
| 31/12/2022 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật68
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực60