
Felix Correia là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sevilla FC.
Tiểu sử Felix Correia
Felix Correia là tiền vệ của câu lạc bộ Sevilla FC, mang quốc tịch Portugal, sinh ngày 21/01/2001 và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027 ở La Liga, Felix Correia có 4 trận, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 295 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 10,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 31/08/2026 đưa cầu thủ từ LOSC Lille sang Sevilla FC, và thông số thể hình gồm chiều cao 180 cm, cân nặng 74 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
368Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
368Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 368 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 67% | 46% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/115 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/2 | V | 5,38 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 2/3 | V | 7,36 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 59 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/19 | 0 | 3/6 | — | 6,71 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 2 | 5/12 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/26 | 0 | 4/9 | — | 6,28 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 1 | 3/5 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 20 | 1,6 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | LOSC Lille | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Gil Vicente | LOSC Lille | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 01/07/2024 | Juventus U23 | Gil Vicente | Hết hạn mượn 3.25M € | 3,2 triệu € |
| 29/06/2024 | Gil Vicente | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | Juventus U23 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Maritimo | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Juventus U23 | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Parma | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Juventus U23 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Manchester City U21 | Juventus U23 | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 29/06/2020 | AZ Alkmaar U21 | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Manchester City U21 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Sporting CP U19 | Manchester City U21 | Hết hạn mượn 4.55M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật68
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực47