
Juan Antonio Iglesias Sánchez
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Juan Antonio Iglesias Sánchez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
792Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 792 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 71% | 61% | 3 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/259 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/58 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/96 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 3 | 6/10 | V | 4,84 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/33 | 9 | 13/20 | V | 6,18 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 3 | 7/11 | — | 6,77 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 7/12 | V | 6,41 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/41 | 2 | 5/8 | — | 7,16 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/30 | 1 | 3/6 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 5/7 | — | 5,68 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 3 | 7/12 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/27 | 2 | 6/10 | — | 6,07 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 1 | 6/9 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/03/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Getafe | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Getafe B | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | UD Logrones | Getafe B | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | UD Logroñés Promesas | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2017 | Valladolid U19 | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh70
- Thể lực61