
José Ángel Carmona là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 54% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 5,77 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 2/2 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/40 | 1 | 4/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/09/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Getafe | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Sevilla FC | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Elche CF | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 10/01/2023 | Sevilla FC | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật55
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực51