Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Ángel Carmona

Sevilla FCHậu vệESP
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

José Ángel Carmona là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—40810001066%54%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Ángel Carmona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga@ Real MadridB 1-418000007/812/2—5,77
13/10/2026La Liga@ LevanteH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 1-322001005/612/4—6,00
17/09/2026La Liga@ RC DeportivoT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026La Ligavs Valencia CFT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 1-119000011/402/2—6,43
30/08/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026La Liga@ Athletic ClubT 3-122000001/300/3—6,41
16/08/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 2-1dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga@ RC CeltaB 0-1900000235/4014/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/202119100 nghìn €
29/06/202119100 nghìn €
12/10/202119250 nghìn €
29/12/202119150 nghìn €
28/06/202220200 nghìn €
25/09/2022205,0 triệu €
06/11/2022205,0 triệu €
22/03/2023214,0 triệu €
12/06/2023214,0 triệu €
21/12/2023213,5 triệu €
06/06/2024223,5 triệu €
10/10/2024225,0 triệu €
26/12/20242210,0 triệu €
20/03/20252312,0 triệu €
08/06/20252312,0 triệu €
11/12/20252312,0 triệu €
04/06/20262412,0 triệu €
04/10/20262410,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024GetafeSevilla FCCho mượn—
19/07/2023Sevilla FCGetafeChuyển nhượng—
29/06/2023Elche CFSevilla FCCho mượn—
10/01/2023Sevilla FCElche CFChuyển nhượng—
30/06/2022Sevilla AtleticoSevilla FCChuyển nhượng—
31/07/2020Sevilla U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2019Sevilla FC U18Sevilla U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Sevilla FC YouthSevilla FC U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com