
Rodrygo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Madrid.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 2 | 2 | 177 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 84% | 42% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/57 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | La Liga | vs Getafe | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/11 | 1 | 4/5 | — | 6,05 |
| 01/02/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 3 | 3/5 | — | 6,96 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Benfica | B 2-4 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 3/4 | Đ | 5,76 |
| 25/01/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/01/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-1 | 77 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 29/32 | 0 | 9/15 | — | 8,60 |
| 21/12/2025 | La Liga | vs Sevilla FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 32/36 | 0 | 5/10 | V | 7,70 |
| 15/12/2025 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/30 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 22/30 | 0 | 7/15 | V | 8,20 |
| 08/12/2025 | La Liga | vs RC Celta | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | V | 6,31 |
| 04/12/2025 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 16 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 17 | 10,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 18 | 40,0 triệu € |
| 31/07/2019 | 18 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 18 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 45,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 19 | 45,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 19 | 45,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 35,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 60,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 21 | 70,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 80,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 100,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 100,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 110,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 100,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 90,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 80,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 60,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 50,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 110,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Santos FC - SP | Real Madrid | Hết hạn mượn 45M € | 45,0 triệu € |
| 20/07/2017 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật73
- Tư duy76
- Sức mạnh35
- Thể lực53