Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrygo

Real MadridTiền đạoBRA
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Rodrygo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu cúp Tây Ban Nha——221771005484%42%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/57 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrygo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/03/2026La Ligavs GetafeB 0-1350031111/1114/5—6,05
01/02/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 2-1130011115/1633/5—6,96
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ BenficaB 2-4350011015/1703/4Đ5,76
25/01/2026La Liga@ Villarreal CFT 2-0dự bị00000—0———
04/01/2026La Ligavs Real BetisT 5-1770231329/3209/15—8,60
21/12/2025La Ligavs Sevilla FCT 2-0900111632/3605/10V7,70
15/12/2025La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1831031029/3015/8—8,20
11/12/2025Cúp C1 châu Âuvs Manchester CityB 1-2901021522/3007/15V8,20
08/12/2025La Ligavs RC CeltaB 0-236001019/1001/3V6,31
04/12/2025La Liga@ Athletic ClubT 3-012001004/602/3—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 10,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 80,0 triệu €2023: 100,0 triệu €2023: 100,0 triệu €2024: 110,0 triệu €2024: 100,0 triệu €2025: 90,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2026: 50,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201716100 nghìn €
22/05/20181710,0 triệu €
17/02/20191840,0 triệu €
31/07/20191840,0 triệu €
19/12/20191850,0 triệu €
07/04/20201945,0 triệu €
07/10/20201945,0 triệu €
04/01/20211945,0 triệu €
09/06/20212035,0 triệu €
29/12/20212040,0 triệu €
02/06/20222160,0 triệu €
22/09/20222170,0 triệu €
06/11/20222180,0 triệu €
12/06/202322100,0 triệu €
21/12/202322100,0 triệu €
06/06/202423110,0 triệu €
26/12/202423100,0 triệu €
08/06/20252490,0 triệu €
01/10/20252480,0 triệu €
11/12/20252460,0 triệu €
15/03/20262550,0 triệu €
04/06/20262545,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 110,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Santos FC - SPReal MadridHết hạn mượn 45M €45,0 triệu €
20/07/2017Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy76
  • Sức mạnh35
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com