
Youssouf Fofana là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sevilla FC.
Tiểu sử Youssouf Fofana
Youssouf Fofana, 27 tuổi, là tiền vệ hiện khoác áo Sevilla FC và mang quốc tịch France. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Fofana có 6 trận ra sân với 456 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện là 15,0 triệu €, cao nhất từng đạt 30,0 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026, từ AC Milan đến Sevilla FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 456 | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 83% | 54% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/161 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/50 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 32/39 | 2 | 3/7 | — | 6,25 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 26/29 | 2 | 6/9 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 3 | 8/12 | — | 7,11 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 3 | 4/7 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/29 | 3 | 6/11 | — | 6,80 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/4 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 2 | 2/2 | — | 6,68 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Celtic FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 2/7 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/12/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/03/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 21 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 11,0 triệu € |
| 02/08/2020 | 21 | 13,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 21 | 13,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 22 | 16,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 16,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 16,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 14,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 18,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 25,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 28,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 30,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 30,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 23,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 27 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | AC Milan | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | AS Monaco | AC Milan | Hết hạn mượn 26M € | 26,0 triệu € |
| 28/01/2020 | RC Strasbourg Alsace | AS Monaco | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Drancy U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Drancy U17 | Drancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Star FC Jugend | Drancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật66
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực53