
Arouna Sangante là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 282 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 48% | 0 | 1 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/129 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 0/4 | — | 5,68 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/4 | Đ | 5,07 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 5/10 | — | 6,71 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 5/7 | — | 6,68 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 6/10 | — | 7,40 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 2 | 5/10 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/03/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Havre Athletic Club | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Le Havre U17 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Star FC Jugend | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực56