Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arouna Sangante

Sevilla FCHậu vệSEN
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Arouna Sangante là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Sevilla FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—442820000077%48%016,04

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/129 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arouna Sangante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga@ Real MadridB 1-4dự bị00000—0———
13/10/2026La Liga@ LevanteH 3-3dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ ComorosT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 1-3680000012/1700/4—5,68
07/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 1-1560000019/2602/4Đ5,07
30/08/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026La Liga@ Athletic ClubT 3-1680000130/3915/10—6,71
16/08/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 2-1900000039/4715/7—6,68
18/05/2026Ligue 1@ LorientT 2-0890000028/3226/10—7,40
11/05/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-1900000046/5525/10—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202119200 nghìn €
26/10/202119500 nghìn €
26/12/202119600 nghìn €
23/03/202219800 nghìn €
01/06/2022201,0 triệu €
27/10/2022202,0 triệu €
05/04/2023204,0 triệu €
15/06/2023215,0 triệu €
15/10/2023218,0 triệu €
17/12/20232110,0 triệu €
02/06/20242210,0 triệu €
09/12/20242210,0 triệu €
02/06/2025238,0 triệu €
14/12/2025238,0 triệu €
31/05/2026248,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Havre Athletic ClubSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2021Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Le Havre U17Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2017Red Star FC JugendLe Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com