- Phạt góc5 – 9
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Stadio Olimpico, Rome · Trọng tài: Francois Letexier · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.80 / 1.45
Real Madrid thắng 4-3 ngay trên sân của AS Roma.
AS Roma vs Real Madrid 3-4 — Cúp C1 châu Âu 15/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (25)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Niccolò Pisillithay Manu Koné 17'
-
⚽ Marten de Roonkiến tạo: Matias Soule
20'
1 - 0 -
25'
1 - 1 ⚽ Kylian Mbappékiến tạo: Yan Diomande - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Rodrigo Morathay Paulo Dybala 45'
-
⚽ Donyell Malenkiến tạo: Rodrigo Mora
51'
2 - 1 -
⚽ Donyell Malenkiến tạo: Matias Soule
57'
3 - 1 - 📺 VAR Donyell Malen 58'
- 59' 🔁 Arda Gülerthay Denzel Dumfries
- 59' 🔁 Endrick Felipe Moreira de Sousathay Vinícius
- 🟨 Gianluca Mancini 60'
- 🔁 Lorenzo Pellegrinithay Matias Soule 63'
- 🔁 Leonardo Balerdithay Gianluca Mancini 63'
- 🟨 Wesley Vinícius França Lima 69'
- 70' 🔁 Bernardo Silvathay Aurelien Tchouameni
- 78' 🔁 Álvaro Fernández Carrerasthay Marc Cucurella
- 78' 🔁 Carlos Espíthay Yan Diomande
- 🔁 Konstantinos Koulierakisthay Mario Hermoso 81'
-
83'
3 - 2 ⚽ Carlos Espí - 83' 📺 VAR Carlos Espí
-
85'
3 - 3 ⚽ Endrick Felipe Moreira de Sousakiến tạo: Arda Güler - 🟨 Lorenzo Pellegrini 89'
-
90'
3 - 4 ⚽ Antonio Rüdigerkiến tạo: Arda Güler - 95+5' 🟨 Álvaro Fernández Carreras
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 12Tổng cú sút15
- 7Sút trúng đích8
- 4Sút không trúng đích8
- 14Sút trong vòng cấm16
- 3Sút bị chặn0
- 5Phạt góc9
- 36Tấn công nguy hiểm47
- 90Tấn công92
- 546Chuyền462
- 469Chuyền chính xác385
- 2Chuyền then chốt4
- 12Chuyền dài8
- 13Rê bóng16
- 32Tạt bóng21
- 35Tranh chấp49
- 23Tắc bóng21
- 52Cản phá50
- 14Cứu thua13
- 6Phạm lỗi13
- 20Bị phạm lỗi16
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. AS Roma kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: AS Roma ép sân · cột hướng xuống: Real Madrid ép sân. AS Roma kiểm soát thế trận 48% thời gian, Real Madrid 42%.
AS RomaReal Madrid| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
AS Roma · HLV Gian Piero Gasperini
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 6.57 |
| 5 | Evan Ndicka | Hậu vệ | 6.22 |
| 22 | Mario Hermoso | Hậu vệ | 6.65 |
| 23 | Gianluca Mancini © | Hậu vệ | 5.22 |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ | 7.11 |
| 17 | Manu Koné | Tiền vệ | 5.97 |
| 18 | Matias Soule | Tiền vệ | 8.46 |
| 20 | Nahuel Molina | Tiền vệ | 6.3 |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền vệ | 5.95 |
| 43 | Wesley Vinícius França Lima | Tiền vệ | 6.25 |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo | 8.85 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Emanuele Lulli | Hậu vệ |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ |
| 61 | Niccolò Pisilli | Tiền vệ |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ |
| 32 | Devis Vasquez | Thủ môn |
| 26 | Leonardo Balerdi | Hậu vệ |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo |
| 70 | Giorgio De Marzi | Thủ môn |
| 87 | Daniele Ghilardi | Hậu vệ |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Hậu vệ |
Real Madrid · HLV José Mourinho
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 6.48 |
| 16 | Ibrahima Konaté | Hậu vệ | 6.33 |
| 17 | Marc Cucurella | Hậu vệ | 6.42 |
| 22 | Antonio Rüdiger | Hậu vệ | 7.2 |
| 24 | Denzel Dumfries | Hậu vệ | 6.04 |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ | 6.38 |
| 7 | Vinícius | Tiền vệ | 5.83 |
| 8 | Federico Valverde © | Tiền vệ | 6.21 |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ | 6.0 |
| 25 | Yan Diomande | Tiền vệ | 7.12 |
| 10 | Kylian Mbappé | Tiền đạo | 8.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Bernardo Silva | Tiền vệ |
| 18 | Álvaro Fernández Carreras | Hậu vệ |
| 21 | Brahim Díaz | Tiền vệ |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo |
| 19 | Carlos Espí | Tiền đạo |
| 15 | Arda Güler | Tiền vệ |
| 4 | Dean Huijsen | Hậu vệ |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn |
| 26 | Sergio Mestre | Thủ môn |
| 27 | Thiago Pitarch | Tiền vệ |
| 12 | Trent Alexander-Arnold | Hậu vệ |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| AS Roma | Bryan Cristante | Chấn thương | Knee injury |
| AS Roma | Mile Svilar | Chấn thương | Toe Injury |
| AS Roma | Manu Koné | Nghi ngờ | Wound |
| AS Roma | Muhammed bah | Chấn thương | Knee injury |
| Real Madrid | Ferland Mendy | Chấn thương | Hip injury |
| Real Madrid | Éder Militão | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Real Madrid | Rodrygo | Chấn thương | Knee injury |
| Real Madrid | Raul Asencio | Chấn thương | Broken leg |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.80 | 1.45 | 501.00 | 26 | 1.01 | 7.5 | 6.40 | 1.12 | 14.5 | 2.00 | 1.72 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 1.98 | 1.83 | 01:22 15/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/08/2019 | INT CF | AS Roma – Real Madrid | 2–2 |
| 28/11/2018 | UEFA UCL | AS Roma – Real Madrid | 0–2 |
| 20/09/2018 | UEFA UCL | Real Madrid – AS Roma | 3–0 |
| 08/08/2018 | ICC | Real Madrid – AS Roma | 2–1 |
| 09/03/2016 | UEFA UCL | Real Madrid – AS Roma | 2–0 |
| 18/02/2016 | UEFA UCL | AS Roma – Real Madrid | 0–2 |
| 18/07/2015 | ICC | Real Madrid – AS Roma | 0–0 |
| 30/07/2014 | ICC | Real Madrid – AS Roma | 0–1 |
| 06/03/2008 | UEFA UCL | Real Madrid – AS Roma | 1–2 |
| 20/02/2008 | UEFA UCL | AS Roma – Real Madrid | 2–1 |
Phong độ gần đây
AS Roma
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | ITA Serie A | Como – AS Roma | 0–0 | H |
| 19/09/2026 | ITA Serie A | AS Roma – Inter Milan | 2–2 | H |
| 14/09/2026 | ITA Serie A | Torino – AS Roma | 0–2 | T |
| 10/09/2026 | UEFA UCL | Fenerbahce – AS Roma | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | ITA Serie A | AS Roma – Atalanta | 2–1 | T |
Real Madrid
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | SPA La Liga | Real Madrid – Villarreal CF | 1–0 | T |
| 20/09/2026 | SPA La Liga | Atletico Madrid – Real Madrid | 2–1 | B |
| 16/09/2026 | SPA La Liga | Elche CF – Real Madrid | 2–3 | T |
| 13/09/2026 | SPA La Liga | Real Madrid – Rayo Vallecano | 4–1 | T |
| 09/09/2026 | UEFA UCL | Real Madrid – Inter Milan | 2–1 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- AS Roma vs Real Madrid đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận AS Roma vs Real Madrid thuộc Cúp C1 châu Âu, Vòng 2 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Olimpico (Rome).
- Kết quả AS Roma vs Real Madrid là bao nhiêu?
- Real Madrid thắng AS Roma 4-3 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu AS Roma vs Real Madrid gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: AS Roma thắng 3, hòa 2, Real Madrid thắng 7. Lần gần nhất ngày 12/08/2019 (INT CF) AS Roma 2-2 Real Madrid.
- Phong độ AS Roma và Real Madrid trước trận?
- AS Roma: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWDWW); Real Madrid: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWL).
- Đội hình xuất phát AS Roma vs Real Madrid?
- AS Roma ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Real Madrid dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

