Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima Konaté

Real MadridHậu vệFRA
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Ibrahima Konaté là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—887200005193%50%406,62
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221800001085%60%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
427/457 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/25 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/51 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/90 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima Konaté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1dự bị00000—0———
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1900000064/6835/8—7,17
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3900000051/5811/2—6,33
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0900010034/3923/4—6,69
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2900000041/4701/3—6,39
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2900010052/5606/11V6,29
13/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 4-1900020139/4112/6—6,73
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter MilanT 2-1900010026/3212/3—6,76
05/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-1900000072/7711/6V6,22
30/08/2026La Ligavs MalagaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 3,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2020: 40,5 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201717300 nghìn €
14/06/201718300 nghìn €
27/12/2017183,0 triệu €
03/04/2018187,0 triệu €
04/06/2018198,0 triệu €
21/10/20181912,0 triệu €
17/12/20181918,0 triệu €
05/03/20191930,0 triệu €
04/06/20192045,0 triệu €
16/12/20192045,0 triệu €
07/04/20202040,5 triệu €
09/02/20212135,0 triệu €
08/06/20212235,0 triệu €
22/12/20212230,0 triệu €
14/06/20222340,0 triệu €
02/11/20222335,0 triệu €
19/06/20232438,0 triệu €
18/12/20232438,0 triệu €
13/03/20242445,0 triệu €
26/05/20242545,0 triệu €
15/12/20242550,0 triệu €
17/03/20252560,0 triệu €
29/05/20252660,0 triệu €
16/10/20252655,0 triệu €
08/12/20252650,0 triệu €
02/06/20262745,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026LiverpoolReal MadridChuyển nhượng—
30/06/2021RB LeipzigLiverpoolHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
30/06/2017SochauxRB LeipzigChuyển nhượng—
31/12/2016Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
30/06/2016Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—
30/06/2014Paris FC YouthSochaux U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh77
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com