Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Valverde

Real MadridTiền vệURU
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
90,0 triệu €Giá trị

Federico Valverde là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Real Madrid.

Tiểu sử Federico Valverde

Federico Valverde là tiền vệ của Real Madrid, mang quốc tịch Uruguay và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo, cùng điểm trung bình 7,06. Giá trị thị trường hiện là 90,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 130,0 triệu € (2025), với hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là từ Real Madrid Castilla đến Real Madrid vào 30/06/2018; cao 182 cm, nặng 78 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.009Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1009Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—997390027290%60%007,03
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332701005290%50%007,22
Siêu cúp Tây Ban Nha——221581012175%90%107,06

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
389/431 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/34 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/43 (60%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/164 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
1/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/64 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/11 (90%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Valverde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1900021381/9344/12—7,25
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1850011035/3933/6—7,25
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3900010029/3111/2—6,21
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0900100334/4414/5—7,70
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2900000025/2905/8—6,46
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2900000138/4214/6—6,46
13/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 4-1450020035/3611/1—7,11
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter MilanT 2-1901021038/4044/4—8,20
05/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-1820010051/5812/3—6,61
30/08/2026La Ligavs MalagaT 4-0770000150/5600/2—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2020: 54,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 80,0 triệu €2022: 100,0 triệu €2023: 100,0 triệu €2023: 100,0 triệu €2024: 120,0 triệu €2024: 130,0 triệu €2024: 130,0 triệu €2025: 130,0 triệu €2025: 120,0 triệu €2026: 90,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/201517400 nghìn €
24/02/201617450 nghìn €
31/07/201618500 nghìn €
26/10/2016181,0 triệu €
01/02/2017181,0 triệu €
21/06/2017183,0 triệu €
31/12/2017193,0 triệu €
29/05/2018196,0 triệu €
20/12/2018206,0 triệu €
10/06/20192020,0 triệu €
19/12/20192150,0 triệu €
04/03/20202160,0 triệu €
07/04/20202154,0 triệu €
07/10/20202270,0 triệu €
04/01/20212270,0 triệu €
09/06/20212265,0 triệu €
29/12/20212365,0 triệu €
02/06/20222370,0 triệu €
22/09/20222480,0 triệu €
06/11/202224100,0 triệu €
12/06/202324100,0 triệu €
21/12/202325100,0 triệu €
06/06/202425120,0 triệu €
10/10/202426130,0 triệu €
26/12/202426130,0 triệu €
08/06/202526130,0 triệu €
11/12/202527120,0 triệu €
04/06/20262790,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 130,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 90,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
29/06/2018RC DeportivoReal Madrid CastillaCho mượn—
30/06/2017Real Madrid CastillaRC DeportivoChuyển nhượng—
21/07/2016CA PenarolReal Madrid CastillaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
18/05/2015Penarol U19CA PenarolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy70
  • Sức mạnh62
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com