
Vinícius là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Real Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.242Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
20/45Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 585 | 1 | 0 | 3 | 23 | 7 | 79% | 55% | 2 | 1 | 6,86 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 216 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 41% | 0 | 0 | 6,23 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 441 | 4 | 0 | 1 | 17 | 11 | 84% | 47% | 0 | 0 | 8,29 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 2 | 2 | 163 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 77% | 47% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/187 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/19 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/77 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/77 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 8,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 16/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/144 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/59 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 29/35 | 2 | 4/5 | — | 6,29 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/3 | — | 5,83 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | Đ | 5,94 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/13 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/25 | 0 | 7/12 | — | 7,17 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 22/26 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/6 | — | 6,15 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 4/9 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 33/37 | 3 | 6/6 | — | 7,70 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 5/16 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 17 | 10,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 17 | 20,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 17 | 35,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 18 | 35,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 18 | 70,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 18 | 70,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 19 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 45,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 50,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 40,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 21 | 50,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 100,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 100,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 22 | 120,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 120,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 150,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 150,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 180,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 24 | 200,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 200,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 170,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 150,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 150,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 140,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 26 | 130,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 200,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 130,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ79
- Kỹ thuật74
- Tư duy67
- Sức mạnh25
- Thể lực54