Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kylian Mbappé

Real MadridTiền đạoFRA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200,0 triệu €Giá trị

Kylian Mbappé là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.071Phút
12Bàn thắng
3Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
37/61Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—99804922492786%53%107,69
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33267301121083%23%008,21
Siêu cúp Tây Ban Nha——10140000080%100%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
27/49
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
12
Rê bóng thành công
33/52
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/13/13
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/293 (86%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/90 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 41
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 8,21

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/99 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/17 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kylian Mbappé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1881142231/3500/5—8,42
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1842053225/3205/9—8,20
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3901044019/2704/9—8,00
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0900032017/1906/10V6,26
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0591021016/2301/2—7,71
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2900010021/2505/10—6,42
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2901141333/3915/10—8,87
13/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 4-1902153429/3126/12—9,00
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter MilanT 2-1891044133/3700/3—8,20
05/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-1900074029/3605/13—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 90,0 triệu €2018: 120,0 triệu €2018: 120,0 triệu €2018: 150,0 triệu €2018: 180,0 triệu €2018: 200,0 triệu €2019: 200,0 triệu €2019: 200,0 triệu €2020: 180,0 triệu €2020: 180,0 triệu €2021: 160,0 triệu €2021: 160,0 triệu €2021: 160,0 triệu €2022: 160,0 triệu €2022: 160,0 triệu €2022: 180,0 triệu €2023: 180,0 triệu €2023: 180,0 triệu €2024: 180,0 triệu €2024: 160,0 triệu €2025: 170,0 triệu €2025: 180,0 triệu €2025: 200,0 triệu €2026: 180,0 triệu €2026: 200,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20151650 nghìn €
03/02/201617250 nghìn €
08/04/2016171,0 triệu €
12/07/2016171,5 triệu €
31/10/2016174,0 triệu €
15/01/20171810,0 triệu €
31/05/20171835,0 triệu €
11/10/20171890,0 triệu €
23/01/201819120,0 triệu €
03/06/201819120,0 triệu €
15/07/201819150,0 triệu €
23/10/201819180,0 triệu €
16/12/201819200,0 triệu €
02/06/201920200,0 triệu €
18/12/201920200,0 triệu €
07/04/202021180,0 triệu €
14/10/202021180,0 triệu €
08/04/202122160,0 triệu €
31/05/202122160,0 triệu €
15/12/202122160,0 triệu €
29/05/202223160,0 triệu €
01/11/202223160,0 triệu €
22/12/202224180,0 triệu €
26/06/202324180,0 triệu €
17/12/202324180,0 triệu €
02/06/202425180,0 triệu €
26/12/202426160,0 triệu €
20/03/202526170,0 triệu €
08/06/202526180,0 triệu €
11/12/202526200,0 triệu €
04/06/202627180,0 triệu €
21/07/202627200,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 200,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 200,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Paris Saint GermainReal MadridChuyển nhượng—
30/06/2018AS MonacoParis Saint GermainHết hạn mượn 180M €180,0 triệu €
29/06/2018Paris Saint GermainAS MonacoCho mượn—
30/08/2017AS MonacoParis Saint GermainChuyển nhượng—
31/12/2015Monaco U19AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2015AS Monaco YouthMonaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2013INF Clairefontaine YouthAS Monaco YouthChuyển nhượng—
31/08/2011AS Bondy YouthINF Clairefontaine YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ99
  • Kỹ thuật77
  • Tư duy89
  • Sức mạnh27
  • Thể lực75
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com