Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Stassin

Sevilla FCTiền đạoBEL
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Lucas Stassin là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sevilla FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—422291017469%46%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/43 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Stassin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga@ Real MadridB 1-4340100210/1102/5—6,55
17/09/2026La Liga@ RC DeportivoT 1-076004219/1414/7—6,05
12/09/2026La Ligavs Valencia CFT 1-083001017/1205/10—6,35
07/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 1-136102204/603/8—7,63
23/08/2026Ligue 2vs GrenobleT 4-027001036/603/7—7,20
15/08/2026Ligue 2vs ClermontT 3-1dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2@ SochauxT 3-034000016/701/4—6,52
30/05/2026Ligue 2@ OGC NiceB 1-490003007/1411/6—5,17
27/05/2026Ligue 2vs OGC NiceH 0-0900000118/2011/2—6,02
16/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronH 0-0900010113/2002/4—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 450 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202217450 nghìn €
03/11/2022171,0 triệu €
29/05/2023181,2 triệu €
22/10/2023181,5 triệu €
18/12/2023191,5 triệu €
03/06/2024193,0 triệu €
06/10/2024196,0 triệu €
09/12/2024205,0 triệu €
23/03/2025207,0 triệu €
02/06/20252018,0 triệu €
12/10/20252016,0 triệu €
10/12/20252115,0 triệu €
25/05/20262115,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026AS Saint-ÉtienneSevilla FCChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
29/08/2024KVC WesterloAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
26/07/2023RSCA FuturesKVC WesterloHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/06/2021RSC Anderlecht U18RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2020Anderlecht YouthRSC Anderlecht U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com