
Lucas Stassin là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 229 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 69% | 46% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/43 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 2/5 | — | 6,55 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/14 | 1 | 4/7 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 5/10 | — | 6,35 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 36 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 3/8 | — | 7,63 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6/6 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,52 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | @ OGC Nice | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 1/6 | — | 5,17 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | vs OGC Nice | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 1/2 | — | 6,02 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 17 | 450 nghìn € |
| 03/11/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 18 | 1,2 triệu € |
| 22/10/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 19 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 18,0 triệu € |
| 12/10/2025 | 20 | 16,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | AS Saint-Étienne | Sevilla FC | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/08/2024 | KVC Westerlo | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 26/07/2023 | RSCA Futures | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2021 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực55