- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Estadio Ramón Sánchez-Pizjuán, Seville · Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.97 / 1.82
Aston Villa thắng 3-1 ngay trên sân của Sevilla FC.
Sevilla FC vs Aston Villa 1-3 — Giao hữu CLB 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (25)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Juan Antonio Iglesias Sánchezthay Marcos do Nascimento Teixeira 26'
- 45' 🟨
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Youssouf Fofanathay Lucien Agoumé 46'
- 46' 🔁 Brian Madjothay Tammy Abraham
- 46' 🔁 Ross Barkleythay Emiliano Buendía
- 46' 🔁 Teddie Bloomfieldthay Boubacar Kamara
- 46' 🔁 Aaron Wan-Bissakathay rodrigo fortes
- 46' 🔁 Pau Torresthay Tyrone Mings
-
⚽ Isaac Romero
53'
1 - 0 - 🔁 Mario Diazthay Andrés Castrín 57'
- 66' 🔁 Alysson Edward Franco da Rochathay George Hemmings
- 🔁 Felix Correiathay Manuel Bueno Sebastián 66'
- 🔁 Miguel Sierrathay Chidera Ejuke 66'
- 🔁 Jon Guridithay Alfonso González Martínez 66'
-
71'
1 - 1 ⚽ Ross Barkley - 🔁 Ibrahima Sow Sambthay Juan Antonio Iglesias Sánchez 76'
- 🔁 Nico Guillénthay Peque Fernández 76'
- 🔁 Manuel Ángel Castillothay Isaac Romero 76'
- 🔁 Fabio Cardosothay José Ángel Carmona 76'
- 76' 🔁 max jennerthay João Gomes
-
79'
1 - 2 ⚽ Alejandro Garnacho - 81' 🟨
-
83'
1 - 3 ⚽ max jenner - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 7Sút trúng đích10
- 6Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc5
- 47Tấn công nguy hiểm62
- 81Tấn công89
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Aston Villa kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sevilla FC ép sân · cột hướng xuống: Aston Villa ép sân. Sevilla FC kiểm soát thế trận 40% thời gian, Aston Villa 53%.
Sevilla FCAston Villa| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Sevilla FC · HLV Luis Garcia Plaza
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Fran González | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Julio Diaz | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Andrés Castrín | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | José Ángel Carmona | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Lucien Agoumé | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Manuel Bueno Sebastián | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Alfonso González Martínez | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Peque Fernández | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Isaac Romero | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Chidera Ejuke | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Fabio Cardoso | Hậu vệ |
| 26 | Manuel Ángel Castillo | Tiền đạo |
| 20 | Felix Correia | Tiền đạo |
| 34 | Mario Diaz | Tiền vệ |
| 24 | Youssouf Fofana | Tiền vệ |
| 27 | Nico Guillén | Tiền vệ |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ |
| 2 | Juan Antonio Iglesias Sánchez | Tiền vệ |
| 25 | lorenzo luchino | Thủ môn |
| 33 | Rafael Romero Morilla | Thủ môn |
| 30 | Miguel Sierra | Tiền đạo |
| 37 | Ibrahima Sow Samb | Tiền đạo |
Aston Villa · HLV Unai Emery
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Taylor Harwood-Bellis | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Tyrone Mings © | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Lamare Bogarde | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Boubacar Kamara | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Emiliano Buendía | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | João Gomes | Tiền vệ | 0.0 |
| 53 | George Hemmings | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | rodrigo fortes | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Alejandro Garnacho | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 60 | Owen Asemota | Thủ môn |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ |
| 78 | Teddie Bloomfield | Hậu vệ |
| 80 | Woody Burgess | Tiền vệ |
| 71 | Theodore Carroll | Tiền vệ |
| 73 | max jenner | Tiền vệ |
| 39 | Brian Madjo | Tiền đạo |
| 68 | traivarn mulley | Tiền đạo |
| 14 | Pau Torres | Hậu vệ |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ |
| 42 | James Wright | Thủ môn |
| 47 | Alysson Edward Franco da Rocha | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sevilla FC | Rubén Vargas | Chấn thương | Knee injury |
| Sevilla FC | Lucas Stassin | Chấn thương | Muscle Injury |
| Aston Villa | Leon Goretzka | Chấn thương | Knee injury |
| Aston Villa | Amadou Onana | Chấn thương | Knee injury |
| Aston Villa | Ian Maatsen | Chấn thương | Ankle injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.97 | 1.82 | 126.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 5.25 | 1.16 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Sevilla FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – FC Barcelona | 1–3 | B |
| 17/09/2026 | SPA La Liga | RC Deportivo – Sevilla FC | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Valencia CF | 1–0 | T |
| 07/09/2026 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Sevilla FC | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Atletico Madrid | 1–3 | B |
Aston Villa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | ENG Premier League | Tottenham Hotspur – Aston Villa | 2–3 | T |
| 17/09/2026 | EFL Cup | Coventry City – Aston Villa | 1–3 | T |
| 12/09/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Nottingham Forest | 1–2 | B |
| 08/09/2026 | UEFA UCL | Club Brugge – Aston Villa | 2–3 | T |
| 05/09/2026 | ENG Premier League | Hull City – Aston Villa | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Sevilla FC vs Aston Villa đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sevilla FC vs Aston Villa thuộc Giao hữu CLB đã diễn ra lúc 01:30 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Ramón Sánchez-Pizjuán (Seville).
- Kết quả Sevilla FC vs Aston Villa là bao nhiêu?
- Aston Villa thắng Sevilla FC 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Sevilla FC và Aston Villa trước trận?
- Sevilla FC: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDLW); Aston Villa: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

