
Jon Guridi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
355Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 355 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 82% | 38% | 3 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/118 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 2 | 7/12 | V | 6,35 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 1/6 | — | 5,84 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/8 | V | 6,06 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/20 | 0 | 1/7 | V | 6,94 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 4 | 4/5 | — | 6,70 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Real Oviedo | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/03/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 21/07/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 1,6 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Alavés | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Real Sociedad | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Mirandes | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Real Sociedad | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Mirandes | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Real Sociedad | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực40