
Thibaut Courtois là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Real Madrid.
Tiểu sử Thibaut Courtois
Thibaut Courtois là thủ môn của câu lạc bộ Real Madrid, mang quốc tịch Belgium và hiện 34 tuổi, cao 199 cm, nặng 94 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận, 1080 phút thi đấu, 45 cứu thua và điểm trung bình 7,20. Ở La Liga có 29 cứu thua sau 9 trận, còn ở Cúp C1 châu Âu có 16 cứu thua sau 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 15,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 08/08/2018, từ Chelsea đến Real Madrid với phí 35,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
45Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 29 | 0 | 4 | 83% | — | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 16 | 1 | 3 | 76% | 100% | 0 | 0 | 7,42 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 1 | 3 | 56% | 100% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/269 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/71 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/121 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/40 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/74 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/54 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | — | — | 7,89 |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | — | — | 7,46 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 41/55 | 0 | — | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | — | — | 7,67 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | — | — | 6,73 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 24/27 | 0 | — | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 4-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | — | — | 8,35 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | T 2-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 18/30 | 0 | 1/1 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | — | — | 7,54 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Malaga | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | — | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/07/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/10/2010 | 18 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 18 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 19 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2011 | 19 | 4,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 19 | 6,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 19 | 9,0 triệu € |
| 31/07/2012 | 20 | 15,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 20 | 15,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 21 | 18,0 triệu € |
| 16/09/2013 | 21 | 25,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 21 | 25,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 25,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 30,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 35,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 35,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 35,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 35,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 40,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 40,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 50,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 25 | 60,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 60,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 26 | 65,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 65,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 55,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 55,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 27 | 60,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 48,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 28 | 60,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 75,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 75,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 29 | 60,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 65,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 60,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 60,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 45,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 35,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 31 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 28,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 32 | 25,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2018 | Chelsea | Real Madrid | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Atletico Madrid | Chelsea | Cho mượn | — |
| 26/07/2011 | Chelsea | Atletico Madrid | Chuyển nhượng 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 25/07/2011 | Racing Genk | Chelsea | Hết hạn mượn 8.95M € | 8,9 triệu € |
| 30/06/2009 | KRC Genk U19 | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực80
- Chỉ số 186
- Chỉ số 263
- Chỉ số 469
- Chỉ số 385