
Kike Salas là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 628 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 77% | 54% | 1 | 1 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/311 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/79 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/77 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 3/8 | — | 5,88 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 2 | 8/10 | — | 7,15 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/50 | 1 | 4/8 | V | 6,56 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/43 | 3 | 4/10 | — | 7,36 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 8/15 | — | 5,66 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/56 | 1 | 8/13 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/44 | 3 | 7/13 | Đ | 5,72 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 2 | 5/5 | — | 6,73 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/37 | 6 | 10/13 | — | 6,99 |
| 14/05/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/40 | 2 | 4/10 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/09/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Tenerife | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Sevilla FC | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh85
- Thể lực75