- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng0 – 2
Sân La Rosaleda, Malaga · Trọng tài: Luis Bestard Servera · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.95
Real Sociedad thắng 5-2 ngay trên sân của Malaga.
Malaga vs Real Sociedad 2-5 — La Liga 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
3'
0 - 1 ⚽ Takefusa Kubokiến tạo: Hector Fort -
26'
0 - 2 ⚽ Orri Steinn Óskarsson - 37' 🟨 Jon Martin
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ramón Enríquezthay Izan Merino 45'
- 🔁 Adam Aznouthay José Salinas 45'
-
⚽ Adrian Ninokiến tạo: Pablo Martínez Andrés
54'
1 - 2 -
59'
1 - 3 ⚽ Mikel Oyarzabalkiến tạo: Takefusa Kubo - 61' 🔁 Gonçalo Guedesthay Ander Barrenetxea
- 61' 🔁 Igor Zubeldiathay Hector Fort
- 62' 🟨 Mamadou Sarr
- 🔁 Dani Lorenzothay Carlos Dotor 64'
-
⚽ Pablo Martínez Andrés
66'
2 - 3 -
67'
2 - 4 ⚽ Mikel Oyarzabalkiến tạo: Jon Martin - 🟨 Carlos Ruiz Rubio 67'
- 🔁 Joaquín Muñozthay David Larrubia 68'
- 71' 🔁 Sergio Gómezthay Aihen Muñoz
- 71' 🔁 Job Ochiengthay Takefusa Kubo
-
73'
2 - 5 ⚽ Gonçalo Guedes - 79' 🔁 Alex Marchal Garcíathay Orri Steinn Óskarsson
- 🔁 Carlos Pugathay Adrian Nino 82'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 22Tổng cú sút18
- 6Sút trúng đích9
- 7Sút không trúng đích6
- 17Sút trong vòng cấm21
- 4Sút bị chặn6
- 4Phạt góc5
- 56Tấn công nguy hiểm39
- 102Tấn công102
- 478Chuyền590
- 413Chuyền chính xác526
- 5Chuyền then chốt4
- 14Chuyền dài16
- 16Rê bóng9
- 17Tạt bóng23
- 49Tranh chấp31
- 16Tắc bóng20
- 45Cản phá44
- 7Cứu thua13
- 10Phạm lỗi2
- 19Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Real Sociedad kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Malaga ép sân · cột hướng xuống: Real Sociedad ép sân. Malaga kiểm soát thế trận 45% thời gian, Real Sociedad 47%.
MalagaReal Sociedad| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Malaga · HLV Juan Funes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alfonso Herrero © | Thủ môn | 5.83 |
| 12 | José Salinas | Hậu vệ | 6.37 |
| 15 | Ángel Recio Gutiérrez | Hậu vệ | 6.03 |
| 20 | Fernando Calero | Hậu vệ | 6.09 |
| 31 | Rafael Garrido Hierro | Hậu vệ | 6.0 |
| 8 | Carlos Dotor | Tiền vệ | 6.35 |
| 10 | David Larrubia | Tiền vệ | 6.77 |
| 18 | Pablo Martínez Andrés | Tiền vệ | 8.48 |
| 23 | Izan Merino | Tiền vệ | 6.15 |
| 9 | Carlos Ruiz Rubio | Tiền đạo | 6.3 |
| 21 | Adrian Nino | Tiền đạo | 7.72 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Ramón Enríquez | Tiền vệ |
| 7 | Haitam Abaida | Tiền đạo |
| 4 | Einar Galilea | Hậu vệ |
| 17 | Eneko Jauregi | Tiền đạo |
| 22 | Dani Lorenzo | Tiền vệ |
| 13 | Carlos López Nogueras | Thủ môn |
| 11 | Joaquín Muñoz | Tiền đạo |
| 5 | Álex Pastor | Hậu vệ |
| 3 | Carlos Puga | Hậu vệ |
| 14 | Rafael Rodríguez Ruiz | Tiền vệ |
| 2 | Jens Cajuste | Tiền vệ |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ |
Real Sociedad · HLV Pellegrino Matarazzo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Álex Remiro | Thủ môn | 6.57 |
| 3 | Aihen Muñoz | Hậu vệ | 6.25 |
| 6 | Jon Martin | Hậu vệ | 6.73 |
| 19 | Mamadou Sarr | Hậu vệ | 6.17 |
| 22 | Hector Fort | Hậu vệ | 6.82 |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ | 6.55 |
| 7 | Ander Barrenetxea | Tiền vệ | 6.33 |
| 14 | Takefusa Kubo | Tiền vệ | 8.39 |
| 18 | Carlos Soler | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Orri Steinn Óskarsson | Tiền đạo | 7.53 |
| 10 | Mikel Oyarzabal © | Tiền đạo | 9.19 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Gonçalo Guedes | Tiền đạo |
| 17 | Sergio Gómez | Tiền đạo |
| 28 | Alex Lebarbier | Tiền vệ |
| 29 | Alex Marchal García | Tiền đạo |
| 13 | Unai Marrero | Thủ môn |
| 12 | Job Ochieng | Tiền đạo |
| 16 | Jon Pacheco | Hậu vệ |
| 24 | Luka Sučić | Tiền vệ |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ |
| 23 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ |
| 5 | Igor Zubeldia | Hậu vệ |
| 27 | Gorka Carrera Zarranz | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Malaga | Juan Cruz | Chấn thương | Muscle Injury |
| Malaga | Julen Lobete | Chấn thương | Knee injury |
| Malaga | Diego Murillo | Chấn thương | Knee injury |
| Malaga | Moussa Diarra | Nghi ngờ | Calf Injury |
| Malaga | Moussa Diarra | Chấn thương | Calf Injury |
| Malaga | Aarón Ochoa | Chấn thương | Knee injury |
| Real Sociedad | Álvaro Odriozola | Chấn thương | Knee injury |
| Real Sociedad | Yangel Herrera | Chấn thương | Calf Injury |
| Real Sociedad | Jon Aramburu | Chấn thương | Leg Injury |
| Real Sociedad | Pablo Marin | Treo giò | Red card suspension |
| Real Sociedad | Luken Beitia Aguirregomezcorta | Chấn thương | Ankle injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.95 | 201.00 | 51 | 1.00 | 7.5 | 8.25 | 1.08 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 1.85 | 1.95 | 01:25 13/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (27 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Copa del Rey | Malaga – Real Sociedad | 0–1 |
| 22/04/2018 | SPA La Liga | Malaga – Real Sociedad | 2–0 |
| 10/12/2017 | SPA La Liga | Real Sociedad – Malaga | 0–2 |
| 15/05/2017 | SPA La Liga | Real Sociedad – Malaga | 2–2 |
| 17/01/2017 | SPA La Liga | Malaga – Real Sociedad | 0–2 |
| 28/02/2016 | SPA La Liga | Real Sociedad – Malaga | 1–1 |
| 04/10/2015 | SPA La Liga | Malaga – Real Sociedad | 3–1 |
| 05/04/2015 | SPA La Liga | Malaga – Real Sociedad | 1–1 |
| 02/11/2014 | SPA La Liga | Real Sociedad – Malaga | 0–1 |
| 18/02/2014 | SPA La Liga | Malaga – Real Sociedad | 0–1 |
Phong độ gần đây
Malaga
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | SPA La Liga | Malaga – RCD Espanyol de Barcelona | 1–1 | H |
| 20/09/2026 | SPA La Liga | Getafe – Malaga | 1–0 | B |
| 18/09/2026 | SPA La Liga | Malaga – Villarreal CF | 1–3 | B |
| 13/09/2026 | SPA La Liga | RC Celta – Malaga | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | SPA La Liga | Malaga – Levante | 0–0 | H |
Real Sociedad
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | SPA La Liga | Real Sociedad – RC Deportivo | 3–2 | T |
| 03/10/2026 | INT CF | Real Sociedad – Athletic Club | 0–1 | B |
| 21/09/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Sociedad | 2–3 | T |
| 18/09/2026 | UEFA Europa League | Real Sociedad – Bournemouth AFC | 1–2 | B |
| 14/09/2026 | SPA La Liga | Real Sociedad – Atletico Madrid | 0–3 | B |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Malaga vs Real Sociedad đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Malaga vs Real Sociedad thuộc La Liga, Vòng 9 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân La Rosaleda (Malaga).
- Kết quả Malaga vs Real Sociedad là bao nhiêu?
- Real Sociedad thắng Malaga 5-2 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Malaga vs Real Sociedad gần đây thế nào?
- Trong 27 lần gặp nhau gần nhất: Malaga thắng 8, hòa 6, Real Sociedad thắng 13. Lần gần nhất ngày 08/01/2024 (Copa del Rey) Malaga 0-1 Real Sociedad.
- Phong độ Malaga và Real Sociedad trước trận?
- Malaga: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDDL); Real Sociedad: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLW).
- Đội hình xuất phát Malaga vs Real Sociedad?
- Malaga ra sân với sơ đồ 4-4-2, Real Sociedad dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

