
Adrian Nino là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
207Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 207 | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 82% | 31% | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 7,72 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 23 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 21/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 15/06/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/9 | 1 | 2/7 | — | 6,29 |
| 11/06/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 3/7 | — | 6,48 |
| 08/06/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật42
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực50