
Rafael Rodríguez Ruiz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
221Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 221 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/133 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/40 | 0 | 3/6 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/48 | 2 | 5/10 | — | 6,55 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,44 |
| 20/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/5 | — | 6,22 |
| 21/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Atlético Malagueño | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Málaga CF U19 | Atlético Malagueño | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD San Félix U19 | Málaga CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Málaga CF Youth | CD San Félix U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh29
- Thể lực33