
Dani Lorenzo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Tiểu sử Dani Lorenzo
Dani Lorenzo là tiền vệ của Malaga, 23 tuổi, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 05/04/2003. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 501 phút thi đấu và điểm trung bình 6,69 tại La Liga. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 56% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/360 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/24 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/60 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 1/3 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/69 | 4 | 8/10 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/29 | 0 | 4/11 | — | 6,83 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/45 | 1 | 6/11 | V | 6,56 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/71 | 2 | 7/12 | — | 7,20 |
| 20/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/50 | 2 | 5/8 | — | 6,94 |
| 21/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 3 | 8/11 | — | 6,98 |
| 15/06/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/45 | 3 | 7/12 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy70
- Sức mạnh44
- Thể lực46