Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Larrubia

MalagaTiền đạoESP
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

David Larrubia là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.

Tiểu sử David Larrubia

David Larrubia là tiền đạo thi đấu cho Malaga, mang quốc tịch Spain và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 64 kg và có chân thuận là hai chân. Ở mùa 2026-2027 tại La Liga, David Larrubia ra sân 9 trận với 732 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường được ghi nhận là 6,0 triệu €, với hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—9873200015479%45%306,46

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/59
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/247 (79%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
13/16 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/138 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 73
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Larrubia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Real SociedadB 2-5680010221/2458/13—6,77
10/10/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaH 1-1900022129/41211/17—6,82
20/09/2026La Liga@ GetafeB 0-1900010231/3814/13V6,20
18/09/2026La Ligavs Villarreal CFB 1-3900000118/2437/14V5,58
13/09/2026La Liga@ RC CeltaH 1-1900020124/2813/10—6,54
06/09/2026La Ligavs LevanteH 0-0900020118/2215/23—6,21
30/08/2026La Liga@ Real MadridB 0-4900041426/3139/17—6,70
25/08/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-134001019/16610/15V6,88
20/08/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-2900021021/2356/16—6,46
21/06/2026La Liga 2@ AlmeriaT 2-1901021018/2535/12—7,62

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202018100 nghìn €
22/11/202018200 nghìn €
07/01/202118200 nghìn €
23/06/202119200 nghìn €
25/09/202220200 nghìn €
28/12/202220250 nghìn €
29/06/202321300 nghìn €
12/10/202321400 nghìn €
19/12/202321400 nghìn €
23/06/202422400 nghìn €
12/12/202422500 nghìn €
23/06/2025231,0 triệu €
29/12/2025231,2 triệu €
17/03/2026234,0 triệu €
21/06/2026245,0 triệu €
04/10/2026246,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com