Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Einar Galilea

MalagaHậu vệESP
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Einar Galilea là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—664690000090%55%206,46

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
328/361 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/30 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Einar Galilea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Real SociedadB 2-5dự bị00000—0———
10/10/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga@ GetafeB 0-1dự bị00000—0———
18/09/2026La Ligavs Villarreal CFB 1-3900000045/5134/7V6,02
13/09/2026La Liga@ RC CeltaH 1-1450000057/640—V6,19
06/09/2026La Ligavs LevanteH 0-0900000085/9202/4—6,90
30/08/2026La Liga@ Real MadridB 0-4740000033/3402/6—6,03
25/08/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-1900000066/6903/5—6,86
20/08/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-2800000042/5145/7—6,77
08/06/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 1-0410000023/2600/2—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: —2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201520200 nghìn €
30/06/201521200 nghìn €
21/02/201621200 nghìn €
14/07/201622200 nghìn €
21/08/201723—
17/03/201823150 nghìn €
07/01/201924150 nghìn €
10/03/201924150 nghìn €
15/09/201925150 nghìn €
26/12/201925100 nghìn €
26/07/202026100 nghìn €
27/12/202026100 nghìn €
09/06/202127200 nghìn €
29/12/202127200 nghìn €
05/06/202228400 nghìn €
07/11/202228400 nghìn €
05/06/202329400 nghìn €
19/12/202329400 nghìn €
23/06/202430400 nghìn €
12/12/202430400 nghìn €
23/06/202531400 nghìn €
29/12/202531400 nghìn €
21/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com