
Juan Cruz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 242 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 58% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/69 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,54 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 3/3 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 3/4 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/4 | — | 5,81 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 20/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/4 | V | 5,90 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 5 | 8/24 | V | 6,42 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 1/2 | — | 6,74 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/11/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | CD Leganes | Malaga | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Real Betis | CD Leganes | Hết hạn mượn 1.12M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2024 | CD Leganes | Real Betis | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Real Betis | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2021 | Atletico Malagueno B | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD San Felix U19 | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Málaga CF Youth | CD San Felix U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật61
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực40