
Ramón Enríquez
Tiền vệESP
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ramón Enríquez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | — | — | 7,12 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 0/1 | V | 5,71 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 1/2 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | V | 5,60 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,29 |
| 20/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 1/2 | V | 6,41 |
| 21/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 22/11/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 19 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2021 | 20 | 1,3 triệu € |
| 12/10/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/10/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2020 | Atlético Malagueño | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Málaga CF U19 | Atlético Malagueño | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Málaga CF Youth | Málaga CF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh50
- Thể lực50