
Pablo Martínez Andrés là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 479 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 87% | 46% | 1 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/216 (87%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 13/44 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 27/33 | 1 | 5/6 | — | 8,48 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 23/26 | 2 | 2/6 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/4 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 44/49 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/39 | 0 | 0/3 | V | 7,19 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 34/38 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RCD Mallorca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Levante | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SD Huesca | Levante | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Levante | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Mirandes | Levante | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Levante | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | AD Alcorcon | UD Levante B | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | UD San Sebastián de los Reyes | AD Alcorcon | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | AD Alcorcon | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | AD Alcorcón B | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AD Alcorcón U19 | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | ED Moratalaz | AD Alcorcón U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật71
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực52